bi quan

  1. pessimiste
    • Triết lí bi quan
      philosophie pessimiste
  2. désespéré; tragique
    • Tình hình rất bi quan
      la situation est très tragique
    • chủ nghĩa bi quan
      pessimisme

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bi quan"

bi quan
Một người đàn ông ngồi một mình, nhìn ra cửa sổ với vẻ mặt bi quan.